Xem Ngày Tốt Xấu Năm 2026 - Bính Ngọ
- Xem giờ tốt hôm nay
- lịch ngày tốt hôm nay
- xem lịch ngày tốt năm 2026
- ngày 6/9/2026 là ngày tốt hay xấu?
Xem ngày tốt xấu hôm nay 06/09/2026
- Ngày Dương Lịch: 06-09-2026
- Ngày Âm Lịch: 25-07-2026
- Ngày Hoàng đạo, Giờ Dần (04G), Ngày Quý Mùi, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
- Ngày Đường Phong (Rất tốt): Rất tốt, xuất hành thuận lợi, cầu tài được như ý muốn, gặp quý nhân phù trợ.
- Giờ Hoàng Đạo: Giáp Dần (3g - 5g) Ất Mão (5g - 7g) Đinh Tỵ (9g - 11g) Canh Thân (15g - 17g) Nhâm Tuất (19g - 21g) Quý Hợi (21g - 23g)
Đánh giá: Ngày Tốt
1
Tháng 9
20
Tháng 7
Thứ 3: Ngày 1 Tháng 9 Năm 2026 (20/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Nhâm Tý (23g - 1g) Quý Sửu (1g - 3g) Bính Thìn (7g - 9g) Đinh Tỵ (9g - 11g) Kỷ Mùi (13g - 15g) Nhâm Tuất (19g - 21g)
- Ngày Hắc đạo, Ngày Mậu Dần, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
2
Tháng 9
21
Tháng 7
Thứ 4: Ngày 2 Tháng 9 Năm 2026 (21/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Giáp Tý (23g - 1g) Bính Dần (3g - 5g) Đinh Mão (5g - 7g) Canh Ngọ (11g - 13g) Tân Mùi (13g - 15g) Quý Dậu (17g - 19g)
- Ngày Hắc đạo, Ngày Kỷ Mão, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
3
Tháng 9
22
Tháng 7
Thứ 5: Ngày 3 Tháng 9 Năm 2026 (22/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Mậu Dần (3g - 5g) Canh Thìn (7g - 9g) Tân Tỵ (9g - 11g) Giáp Thân (15g - 17g) Ất Dậu (17g - 19g) Đinh Hợi (21g - 23g)
- Ngày Hoàng đạo, Ngày Canh Thìn, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
4
Tháng 9
23
Tháng 7
Thứ 6: Ngày 4 Tháng 9 Năm 2026 (23/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Kỷ Sửu (1g - 3g) Nhâm Thìn (7g - 9g) Giáp Ngọ (11g - 13g) Ất Mùi (13g - 15g) Mậu Tuất (19g - 21g) Kỷ Hợi (21g - 23g)
- Ngày Hoàng đạo, Ngày Tân Tỵ, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
5
Tháng 9
24
Tháng 7
Thứ 7: Ngày 5 Tháng 9 Năm 2026 (24/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Canh Tý (23g - 1g) Tân Sửu (1g - 3g) Quý Mão (5g - 7g) Bính Ngọ (11g - 13g) Mậu Thân (15g - 17g) Kỷ Dậu (17g - 19g)
- Ngày Hắc đạo, Ngày Nhâm Ngọ, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử
6
Tháng 9
25
Tháng 7
CN: Ngày 6 Tháng 9 Năm 2026 (25/07/2026 Âm lịch)
- Giờ tốt: Giáp Dần (3g - 5g) Ất Mão (5g - 7g) Đinh Tỵ (9g - 11g) Canh Thân (15g - 17g) Nhâm Tuất (19g - 21g) Quý Hợi (21g - 23g)
- Ngày Hoàng đạo, Ngày Quý Mùi, Tháng Bính Thân, Năm Bính Ngọ, Xử thử